Dịch

coenoby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coenobiumdanh từSynonym of coenobium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coenobyDạng gốc (base form)
  2. coenobiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicenobies
  2. từ tiếng Latinh muộncoenobium

Cùng gốc (doublet)coenobium

AI