coenoby
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với coenobiumdanh từSynonym of coenobium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coenobyDạng gốc (base form)
- coenobiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicenobies
- từ tiếng Latinh muộncoenobium
Cùng gốc (doublet)coenobium