codified
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được hệ thống hóa, đã biên soạn, có hệ thốngtính từorganized; Put in a systematic arrangement.
- Được luật hóa, được chính thức hóa, được ban hànhtính từOfficially enacted by a governing body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- codifiedDạng gốc (base form)
- more codifiedSo sánh hơn (comparative)
- most codifiedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-codifiedtính từ | tính từ | Không được mã hóa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Luật được hệ thống hóa cũng cần thiết về mặt này.
- ?Ai đã hệ thống hóa các quy tắc của bóng đá?
- 1994.Các thành phần thiết yếu của phong cách nghệ thuật lần đầu tiên được hệ thống hóa trong một bài báo viết năm 1994.