codicil
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phần bổ sung hoặc bổ sung nhằm giải thích, sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc hoặc một phần di chúcdanh từAn addition or supplement that explains, modifies, or revokes a will or part of one.
- Sự bổ sung hoặc bổ sung sửa đổi bất kỳ tài liệu chính thức nào, chẳng hạn như một hiệp ướcdanh từAn addition or supplement modifying any official document, such as a treaty.
- Bất kỳ phụ lục hoặc bổ sungdanh từAny appendix or addition.
- Thêm một codicil (đến)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To add a codicil (to).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- codicilNguyên thể (infinitive)
- codicilsSố nhiều (plural)
- codiciledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- codicilledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- codicillingPhân từ I (present participle)
- codicilingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […]
- Wani .
Họ từ (word family)
cùng gốc codicilNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicodicille
- từ tiếng Latinhcōdicillus