codehydrogenase I
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- nicotinamide adenine dinucleotidechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| codehydrogenase IIdanh từ | danh từ | nicotinamide adenine trinucleotidechưa dịch |