Dịch

cocotte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nồi nhỏ (nồi) dành cho từng phần riêng lẻ, tương tự như lò nướng kiểu Hà Landanh từsmall casserole (pot) for individual portions, similar to a Dutch oven

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocotteDạng gốc (base form)
  2. cocottesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oeuf en cocottedanh từMón ăn bao gồm trứng nấu trong bơ trong từng cốc cocotte hoặc ramekins

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Demimonde
  1. Demimonde, gái điếmdemimonde, courtesan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcocotte

Ví dụ

  • , woman’s , .
  • […] "," .

AI