cocotte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nồi nhỏ (nồi) dành cho từng phần riêng lẻ, tương tự như lò nướng kiểu Hà Landanh từsmall casserole (pot) for individual portions, similar to a Dutch oven
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocotteDạng gốc (base form)
- cocottesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oeuf en cocottedanh từ | danh từ | Món ăn bao gồm trứng nấu trong bơ trong từng cốc cocotte hoặc ramekins |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Demimonde
- Demimonde, gái điếmdemimonde, courtesan
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcocotte
Ví dụ
- , woman’s , .
- […] "," .