Dịch

cockneyess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gà trống cáidanh từA female cockney.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockneyessDạng gốc (base form)
  2. cockneyessesSố nhiều (plural)

AI