Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cockneyess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con gà trống cái
danh từ
A female cockney.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cockneyess
Dạng gốc
(base form)
cockneyess
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con gà trống cái
1
Con gà trống cái
1
Con gà trống cái