cockernony
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chùm tóc được búi gọn trong chiếc áo choàng của người phụ nữdanh từThe bunch of hair folded up in a snood worn by a woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cockernonyDạng gốc (base form)
- cockernoniesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [...] , , , , .