Dịch

cockernony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chùm tóc được búi gọn trong chiếc áo choàng của người phụ nữdanh từThe bunch of hair folded up in a snood worn by a woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockernonyDạng gốc (base form)
  2. cockernoniesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [...] , , , , .

AI