Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cockermeg
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sắp xếp các trụ chống hố dùng để đỡ mặt than
danh từ
An arrangement of pit props used to support a coalface
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cockermeg
Dạng gốc
(base form)
cockermeg
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự sắp xếp các trụ chống hố dùng để đỡ mặt than
1
Sự sắp xếp các trụ chống hố dùng để đỡ mặt than
1
Sự sắp xếp các trụ chống hố dùng để đỡ mặt than