Dịch

cockamaroo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trò chơi bagatelle của Ngadanh từkhông đếm được (uncountable)A Russian variety of the bagatelle game.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ; "," , , , .

AI