Dịch

cochleosaccular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc kết nối ốc tai và hoàng điểm dạng túitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or connecting the cochlea and the saccular macula

Nguồn gốc (etymology)

AI