Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cochleosaccular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc kết nối ốc tai và hoàng điểm dạng túi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or connecting the cochlea and the saccular macula
Nguồn gốc
(etymology)
cochleo-
+
saccular
AI
1
Liên quan đến hoặc kết nối ốc tai và hoàng điểm dạng túi
1
Liên quan đến hoặc kết nối ốc tai và hoàng điểm dạng túi
1
Liên quan đến hoặc kết nối ốc tai và hoàng điểm dạng túi