Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cochleary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình xoắn ốc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
spiral-shaped
Ví dụ
wreathy
spires
,
[…]
and
cochleary
turnings
about
She
hath
also
fitted
it
with
that
spiral
or
cochleary
contrivance
[…]
AI
1
Hình xoắn ốc
1
Hình xoắn ốc
1
Hình xoắn ốc