Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coccygectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương cụt
danh từ
Surgical removal of the coccyx.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coccygectomy
Dạng gốc
(base form)
coccygectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coccyx
+
-ectomy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coccigectomía
giống cái
Cắt bỏ cụt
AI
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương cụt
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương cụt
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương cụt