Dịch

coccidium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trùng cầudanh từSynonym of coccidian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coccidiumDạng gốc (base form)
  2. coccidia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI