Dịch

cobratoxin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất độc có trong nọc độc của rắn hổ mangdanh từAny toxin present in cobra venom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobratoxinDạng gốc (base form)
  2. cobratoxinsSố nhiều (plural)

AI