Dịch

cobbler's

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiệm sửa giàydanh từshoe repair shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cobbler'sDạng gốc (base form)
  2. cobblers' (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

the cobbler's children go barefootcụm từĐồng nghĩa với the shoemaker's children go barefoot
cobbler's pegsdanh từLoại cỏ dại độc hại, Bidens pilosa (bọ ăn xin), có quả dính vào tóc, lông và quần áo
cobbler's punchdanh từThức uống ấm làm từ bia có thêm rượu, đường và gia vị
the cobbler's children are the worst shodcụm từĐồng nghĩa với the shoemaker's children go barefoot

AI