Dịch

cobbed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đập vỡ, cắt hoặc tỉa thành từng miếng có kích thước phù hợp hoặc tạo thành khối nhỏ; rải sỏitính từBroken, cut or trimmed into pieces of a convenient size, or formed into small blocks; cobbled.
  2. Còn lại hoặc lấy ra từ lõi ngô (như trong "bắp ngô")tính từRemaining on, or taken from the cob, (as in "cobbed corn").
  3. Được xây bằng đá cuội và được bịt kín bằng bùn hoặc vật liệu nhân tạo tương đươngtính từBuilt of mud cobbles, and sealed with mud or an artificial equivalent.
  4. Được lắp ráp thô hoặc thô; ghép lại với nhau một cách ngẫu hứng, (như trong "cobbed together")tính từCrudely or roughly assembled; put together in an improvised way, (as in "cobbed together").

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobbedDạng gốc (base form)
  2. more cobbedSo sánh hơn (comparative)
  3. most cobbedSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Gặp phải sự xui xẻo (có thể là sự co lại của sự khốn khổ)
  1. Struck with misfortune (possibly a contraction of clobbered)

Ví dụ

  • .
  • , , 50 .

AI