cobbed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đập vỡ, cắt hoặc tỉa thành từng miếng có kích thước phù hợp hoặc tạo thành khối nhỏ; rải sỏitính từBroken, cut or trimmed into pieces of a convenient size, or formed into small blocks; cobbled.
- Còn lại hoặc lấy ra từ lõi ngô (như trong "bắp ngô")tính từRemaining on, or taken from the cob, (as in "cobbed corn").
- Được xây bằng đá cuội và được bịt kín bằng bùn hoặc vật liệu nhân tạo tương đươngtính từBuilt of mud cobbles, and sealed with mud or an artificial equivalent.
- Được lắp ráp thô hoặc thô; ghép lại với nhau một cách ngẫu hứng, (như trong "cobbed together")tính từCrudely or roughly assembled; put together in an improvised way, (as in "cobbed together").
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobbedDạng gốc (base form)
- more cobbedSo sánh hơn (comparative)
- most cobbedSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Gặp phải sự xui xẻo (có thể là sự co lại của sự khốn khổ)
- Struck with misfortune (possibly a contraction of clobbered)
Ví dụ
- .
- , , 50 .