cobaltine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cobaltitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cobaltite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobaltineDạng gốc (base form)
- cobaltinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa