Dịch

cobaltine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cobaltitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cobaltite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobaltineDạng gốc (base form)
  2. cobaltinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI