Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobalticyanic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit gốc H₃Co(CN)₆ của cobalticyanua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The parent acid H₃Co(CN)₆ of the cobalticyanides
AI
1
Axit gốc H₃Co(CN)₆ của cobalticyanua
1
Axit gốc H₃Co(CN)₆ của cobalticyanua
1
Axit gốc H₃Co(CN)₆ của cobalticyanua