Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobalt(II) sulfate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A salt of divalent cobalt and the sulfate radical, CoSO₄.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
red vitriol
AI
1
A salt of divalent cobalt and the sulfate radical
1
A salt of divalent cobalt and the sulfate radical
1
A salt of divalent cobalt and the sulfate radical