Dịch

cobalt(II) sulfate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A salt of divalent cobalt and the sulfate radical, CoSO₄.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI