Dịch

coat-trailing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc sự dàn xếp không trung thực nhằm mục đích gây ra phản ứng mong muốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disingenuous act or arrangement intended to provoke a desired response.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coat-trailingDạng gốc (base form)
  2. coat-trailingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • . ..6, , .

AI