coastie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học sinh (học sinh cuối cấp)danh từA schoolie (senior student).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coastieDạng gốc (base form)
- coastiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coasties weekdanh từ | danh từ | Tuần lễ học sinh |