Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coarsener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm cho thô thiển
danh từ
That which makes coarse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coarsener
Dạng gốc
(base form)
coarsener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coarsen
+
-er
Ví dụ
MTV
,
you
pornographer
,
you
segregationist
,
you
imperialist
,
you
coarsener
of
culture
,
you
aborter
of
attention
spans
.
AI
1
Làm cho thô thiển
1
Làm cho thô thiển
1
Làm cho thô thiển