Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coagulable
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể làm đông
tính từ
That can be coagulated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coagulable
Dạng gốc
(base form)
more coagulable
So sánh hơn
(comparative)
most coagulable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
coagulate
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coagulable
hypo
coagulable
Ít đông hơn bình thường
tính từ
coagulab
ility
Xem coagulate
danh từ
in
coagulable
Không đông được (máu)
tính từ
pro
coagulable
Có khả năng thúc đẩy quá trình đông máu
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Có thể làm đông
1
Có thể làm đông
1
Có thể làm đông