Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
co-perpetrator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đối tác trong tội phạm
danh từ
A partner in crime.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
co-perpetrator
Dạng gốc
(base form)
co-perpetrator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đối tác trong tội phạm
1
Đối tác trong tội phạm
1
Đối tác trong tội phạm