Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
co-opter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đồng ý
danh từ
One who co-opts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
co-opter
Dạng gốc
(base form)
co-opter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đồng ý
1
Người đồng ý
1
Người đồng ý