Dịch

co-eval

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách viết khác của coevaltính từAlternate spelling of coeval

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cách viết khác của coeval
  1. Alternate spelling of coeval

AI