Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
co-dancer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khiêu vũ với một người khác
danh từ
One who dances with another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
co-dancer
Dạng gốc
(base form)
co-dancer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
might
as
well
be
accompanied
by
a
small
body
of
co-dancers
;
but
he
would
be
the
leader
and
chief
representative
.
AI
1
Người khiêu vũ với một người khác
1
Người khiêu vũ với một người khác
1
Người khiêu vũ với một người khác