Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cmte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của committee
danh từ
Abbreviation of committee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cmte
Dạng gốc
(base form)
cmte
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của committee
1
Viết tắt của committee
1
Viết tắt của committee