Dịch

CM

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Xăng-ti-métdanh từInitialism of chief minister.
  2. Thành viên Huân chương Canadadanh từA member of the Order of Canada.
  3. Video quảng cáo, phim quảng cáodanh từInitialism of commercial message (“commercial video ad”).
  4. Trường y, đại học y khoadanh từ riêngInitialism of College of Medicine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CMDạng gốc (base form)
  2. CMsSố nhiều (plural)
  3. cmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deputy cmPhó thủ hiến
C3CMdanh từViết tắt của command: các biện pháp kiểm soát và đối phó truyền thông
CM/ECFdanh từ riêngViết tắt của Case Management/Electronic Case Files: một hệ thống nộp hồ sơ tòa án điện tử cho các tài liệu của tòa án liên bang Hoa Kỳ

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Danh từ riêng (proper noun) 1
Kiện tướng ứng viên
  1. Initialism of Candidate Master.

AI