Dịch

clutchman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vận hành bộ ly hợp, thường là trên máy nông nghiệpdanh từA person who operates a clutch, typically on an agricultural machine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. clutchmanDạng gốc (base form)
  2. clutchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI