Dịch

clutch plate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clutch discdanh từSynonym of clutch disc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clutch plateDạng gốc (base form)
  2. clutch platesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI