Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clusterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đó phân chia dữ liệu, v.v. thành các cụm
danh từ
That which divides data etc. into clusters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clusterer
Dạng gốc
(base form)
clusterer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái đó phân chia dữ liệu
1
Cái đó phân chia dữ liệu
1
Cái đó phân chia dữ liệu