Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cluster munition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cluster bomb
danh từ
Synonym of cluster bomb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cluster munition
Dạng gốc
(base form)
cluster munition
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cluster bomb
AI
1
Đồng nghĩa với cluster bomb
1
Đồng nghĩa với cluster bomb
1
Đồng nghĩa với cluster bomb