Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloyingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cloy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being cloying.
Nguồn gốc
(etymology)
cloying
+
-ness
AI
1
Xem cloy
1
Xem cloy
1
Xem cloy