Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clovers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ đồ của câu lạc bộ; chủ yếu là trẻ con
danh từ
the suit of clubs; primarily childish.
AI
1
Bộ đồ của câu lạc bộ
1
Bộ đồ của câu lạc bộ
1
Bộ đồ của câu lạc bộ