Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clovering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc tạo ra một chiếc lưỡi cỏ ba lá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The making of a cloverleaf tongue.
AI
1
Việc tạo ra một chiếc lưỡi cỏ ba lá
1
Việc tạo ra một chiếc lưỡi cỏ ba lá
1
Việc tạo ra một chiếc lưỡi cỏ ba lá