Dịch

closetedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc tình trạng bị đóng cửa; sự hạn chếdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being closeted; confinedness.
  2. Trạng thái hoặc tình trạng sống khép kín (không công khai về việc mình là người đồng tính)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being in the closet (not open about one's homosexuality).

Nguồn gốc (etymology)

AI