Dịch

closet-keeper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chịu trách nhiệm giữ hoặc bảo quản đồ đạc (đặc biệt là những đồ vật có giá trị) trong tủ quần áodanh từa person charged with keeping or maintaining the contents (esp. valuable items) of a closet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closet-keeperDạng gốc (base form)
  2. closet-keepersSố nhiều (plural)

AI