closed-source
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thành phần cấu thành hoặc mã nguồn của nó không được công bố rộng rãitính từkhông so sánh (not comparable)Whose constituent makeup, or source code, is not made publicly available.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa