Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clonicotonic
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cả clonic và thuốc bổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Both clonic and tonic
AI
1
Cả clonic và thuốc bổ
1
Cả clonic và thuốc bổ
1
Cả clonic và thuốc bổ