Dịch

clock-jobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sửa chữa và bảo trì đồng hồdanh từA person who repairs and maintains clocks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clock-jobberDạng gốc (base form)
  2. clock-jobbersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • o’clock, . , , , .

AI