Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloacaline
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cloacal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of cloacal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cloacal
AI
1
Đồng nghĩa với cloacal
1
Đồng nghĩa với cloacal
1
Đồng nghĩa với cloacal