Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cllr
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của councillor
danh từ
Abbreviation of councillor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cllr
Dạng gốc
(base form)
cllr
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cllr.
AI
1
Viết tắt của councillor
1
Viết tắt của councillor
1
Viết tắt của councillor