clitellus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với clitellumdanh từSynonym of clitellum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clitellusDạng gốc (base form)
- clitelli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhclitella