Dịch

clitellus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clitellumdanh từSynonym of clitellum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. clitellusDạng gốc (base form)
  2. clitelli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhclitella

AI