Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clishmaclaver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng đồn đại
danh từ
Gossip; silly chatter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clishmaclaver
Dạng gốc
(base form)
clishmaclaver
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiếng đồn đại
1
Tiếng đồn đại
1
Tiếng đồn đại