Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clippety-cloppety
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Lộp cộp, lọc lọc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sound a horse makes when walking on a hard surface in horseshoes
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lộp cộp
clip-clop
AI
1
Lộp cộp
1
Lộp cộp
1
Lộp cộp