Dịch

clip-on

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đó gắn vào cái gì đó bằng một cái kẹptính từkhông so sánh (not comparable)That attaches to something by means of a clip.
  2. Các vật gắn vào vật gì đó bằng một cái kẹpdanh từAny item that attaches to something by means of a clip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clip-onDạng gốc (base form)
  2. clip-onsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clip-on microphoneChưa có nghĩa
clip-on necktieChưa có nghĩa
clip-on tieChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .

AI