Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clintonia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chi Clintonia của cây thân thảo lâu năm
danh từ
Any of the genus Clintonia of herbaceous perennials.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clintonia
Dạng gốc
(base form)
clintonia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các chi Clintonia của cây thân thảo lâu năm
1
Các chi Clintonia của cây thân thảo lâu năm
1
Các chi Clintonia của cây thân thảo lâu năm