Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clinoidectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cắt bỏ quá trình lâm sàng
danh từ
excision of a clinoid process
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clinoidectomy
Dạng gốc
(base form)
clinoidectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
clinoid
+
-ectomy
AI
1
Cắt bỏ quá trình lâm sàng
1
Cắt bỏ quá trình lâm sàng
1
Cắt bỏ quá trình lâm sàng