Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clinoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lâm sàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
clinoid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
clínico
Lâm sàng
policlínico
Lâm sàng
Ví dụ
The
clinoidal
meningiomas
included
were
all
Al-Mefty's
type
II
.
AI
1
Lâm sàng
1
Lâm sàng
1
Lâm sàng